nghiêm chính

  1. (ít dùng) Strict upright, strict honest

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nghiêm chính"

nghiêm chính
Một thẩm phán có thái độ nghiêm chính trong phiên tòa.